Từ
在内 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
在内 (zài nèi) là một từ tiếng Trung: bao gồm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 在内
名 danh từ
bao gồm
一共有十个人,我在内。
Tổng cộng có mười người, bao gồm tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
在 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét