Từ

内部 (nèi bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

内部 (nèi bù) là một từ tiếng Trung: nội bộ, bên trong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内部

名 míng danh từ

nội bộ, bên trong

这座建筑的内部很豪华。

zhè zuò jiàn zhù de nèi bù hěn háo huá

Nội thất của tòa nhà này rất sang trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — bên trong, nội (cung cấp ý nghĩa hướng 'vào trong')

部 bù — bộ phận, phần (cung cấp ý nghĩa về khu vực hoặc phần cụ thể)

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 部 bù — bộ phận; một phần của toàn thể

部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét