Từ
内衣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
内衣 (nèi yī) là một từ tiếng Trung: đồ lót. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 内衣
名 danh từ
đồ lót
她买了一些新内衣。
Cô ấy đã mua một số đồ lót mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét