Từ

内衣 (nèi yī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

内衣 (nèi yī) là một từ tiếng Trung: đồ lót. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内衣

名 míng danh từ

đồ lót

她买了一些新内衣。

tā mǎi le yì xiē xīn nèi yī

Cô ấy đã mua một số đồ lót mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — bên trong, phía trong (mặc bên trong quần áo ngoài)

衣 yī — quần áo, y phục

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 衣 yī — quần áo; y phục
衣 là bộ thủ trong 15 chữ

衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét