Từ

内需 (nèi xū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

内需 (nèi xū) là một từ tiếng Trung: nhu cầu nội địa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内需

名 míng danh từ

nhu cầu nội địa

扩大内需是促进经济增长的重要手段。

kuò dà nèi xū shì cù jìn jīng jì zēng zhǎng de zhòng yào shǒu duàn

Mở rộng nhu cầu nội địa là phương tiện quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — nội địa, trong nước

需 xū — nhu cầu, cần

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 需 xū — cần, đòi hỏi

需 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét