Từ

内存 (nèi cún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

内存 (nèi cún) là một từ tiếng Trung: bộ nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内存

名 míng danh từ

bộ nhớ

这台电脑的内存不够大。

zhè tái diàn nǎo de nèi cún bú gòu dà

Bộ nhớ của máy tính này không đủ lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — bên trong

存 cún — lưu trữ, bộ nhớ

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 存 cún — tồn tại; còn sống
存 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét