Từ
境内 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
境内 (jìng nèi) là một từ tiếng Trung: trong nước, nội địa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 境内
名 danh từ
trong nước, nội địa
这些产品只在境内销售。
Những sản phẩm này chỉ được bán trong nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
境 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
竟 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét