Từ
遗传 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
遗传 (yí chuán) là một từ tiếng Trung: di truyền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 遗传
动 động từ
di truyền
他的音乐天赋是从父母那里遗传的。
Tài năng âm nhạc của anh ấy được di truyền từ cha mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
传 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét