Từ
祖传 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
祖传 (zǔ chuán) là một từ tiếng Trung: truyền từ tổ tiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 祖传
动 động từ
truyền từ tổ tiên
这是我家祖传的秘方。
Đây là công thức bí mật của gia đình tôi được truyền từ tổ tiên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
祖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
传 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét