Từ
传闻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
传闻 (chuán wén) là một từ tiếng Trung: tin đồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 传闻
动 động từ
tin đồn
传闻他要辞职。
Có tin đồn rằng anh ấy sẽ từ chức.
名 danh từ
tin đồn
这只是传闻,不一定是真的。
Đây chỉ là tin đồn, không nhất thiết là sự thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
传 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét