Từ
传授 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
传授 (chuán shòu) là một từ tiếng Trung: truyền đạt, truyền thụ (kiến thức). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 传授
动 động từ
truyền đạt, truyền thụ (kiến thức)
老师傅把手艺传授给年轻人。
Người thợ lão luyện truyền đạt tay nghề cho người trẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
传 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
授 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
受 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét