Từ
绅士 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绅士 (shēn shì) là một từ tiếng Trung: quý ông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绅士
名 danh từ
quý ông
他是一位真正的绅士。
Anh ấy là một quý ông thực thụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
绅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét