Từ

博士 (bó shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

博士 (bó shì) là một từ tiếng Trung: tiến sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 博士

名 míng danh từ

tiến sĩ

他是一位物理学博士。

tā shì yī wèi wù lǐ xué bó shì

Anh ấy là tiến sĩ vật lý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

博 bó — rộng, uyên bác (kiến thức)

士 shì — học giả, người (học thức)

Cấu trúc & nét viết
1 博 bó — nhiều; phong phú

博 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét