Từ

战士 (zhàn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

战士 (zhàn shì) là một từ tiếng Trung: chiến sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 战士

名 míng danh từ

chiến sĩ

他是一名勇敢的战士。

tā shì yī míng yǒng gǎn de zhàn shì

Anh ấy là một chiến sĩ dũng cảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

战 zhàn — chiến tranh, chiến đấu

士 shì — người, chiến binh

Cấu trúc & nét viết
1 战 zhàn — chiến tranh; trận chiến

战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét