Từ
院士 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
院士 (yuàn shì) là một từ tiếng Trung: viện sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 院士
名 danh từ
viện sĩ
他是中国科学院院士。
Ông ấy là viện sĩ của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
院 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
完 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét