Từ

院士 (yuàn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

院士 (yuàn shì) là một từ tiếng Trung: viện sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 院士

名 míng danh từ

viện sĩ

他是中国科学院院士。

tā shì zhōng guó kē xué yuàn yuàn shì

Ông ấy là viện sĩ của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

院 yuàn — viện, học viện

士 shì — học giả, thành viên

Cấu trúc & nét viết
1 院 yuàn — sân; khoảng đất trống xung quanh nhà được bao bởi tường hoặc hàng rào

院 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét