Từ
护士 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
护士 (hù shi) là một từ tiếng Trung: y tá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 护士
名 danh từ
y tá
她是一名护士。
Cô ấy là y tá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
护 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
户 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét