Từ
烈士 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烈士 (liè shì) là một từ tiếng Trung: liệt sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烈士
名 danh từ
liệt sĩ
我们应该永远记住为国家牺牲的烈士。
Chúng ta nên luôn nhớ đến những liệt sĩ đã hy sinh vì đất nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
列 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét