Từ

烈士 (liè shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

烈士 (liè shì) là một từ tiếng Trung: liệt sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烈士

名 míng danh từ

liệt sĩ

我们应该永远记住为国家牺牲的烈士。

wǒ men yīng gāi yǒng yuǎn jì zhù wèi guó jiā xī shēng de liè shì

Chúng ta nên luôn nhớ đến những liệt sĩ đã hy sinh vì đất nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烈 liè — mãnh liệt, nồng nhiệt, dữ dội (mô tả sự cống hiến nhiệt thành)

士 shì — người, chiến binh (cá nhân thực hiện sự hy sinh)

Cấu trúc & nét viết
1 烈 liè — mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)

烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét