Từ

硕士 (shuò shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

硕士 (shuò shì) là một từ tiếng Trung: thạc sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 硕士

名 míng danh từ

thạc sĩ

他在北京大学获得了硕士学位。

tā zài Běi jīng Dà xué huò dé le shuò shì xué wèi

Anh ấy đã lấy bằng thạc sĩ tại Đại học Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

硕 shuò — cao, nâng cao (cấp độ học tập)

士 shì — học giả, người có bằng cấp

Cấu trúc & nét viết
1 硕 shuò — to lớn; cao lớn

硕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét