Từ
硕士 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
硕士 (shuò shì) là một từ tiếng Trung: thạc sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 硕士
名 danh từ
thạc sĩ
他在北京大学获得了硕士学位。
Anh ấy đã lấy bằng thạc sĩ tại Đại học Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
硕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét