Từ

士兵 (shì bīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

士兵 (shì bīng) là một từ tiếng Trung: người lính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 士兵

名 míng danh từ

người lính

这个士兵很勇敢。

zhè ge shì bīng hěn yǒng gǎn

Người lính này rất dũng cảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

士 shì — người có địa vị quân sự, chiến binh

兵 bīng — lính, quân đội

Cấu trúc & nét viết
1 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 兵 bīng — vũ khí
兵 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét