Từ
炸弹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
炸弹 (zhà dàn) là một từ tiếng Trung: bom. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炸弹
名 danh từ
bom
专家正在拆除炸弹。
Các chuyên gia đang gỡ bom.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
炸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét