Từ

炸弹 (zhà dàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

炸弹 (zhà dàn) là một từ tiếng Trung: bom. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炸弹

名 míng danh từ

bom

专家正在拆除炸弹。

zhuān jiā zhèng zài chāi chú zhà dàn

Các chuyên gia đang gỡ bom.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炸 zhà — nổ, bùng nổ

弹 dàn — đạn, đạn dược

Cấu trúc & nét viết
1 炸 zhà — nổ tung, vỡ bung kèm tiếng động lớn
Xpinyin

炸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 弹 dàn — viên đạn nhỏ tròn được bắn ra bằng lực đàn hồi
Xpinyin

弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét