Từ
半夜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
半夜 (bàn yè) là một từ tiếng Trung: nửa đêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 半夜
名 danh từ
nửa đêm
我半夜醒来了。
Tôi thức dậy vào nửa đêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
半 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
夜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét