Từ
半岛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
半岛 (bàn dǎo) là một từ tiếng Trung: bán đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 半岛
名 danh từ
bán đảo
朝鲜半岛位于亚洲东部。
Bán đảo Triều Tiên nằm ở phía đông châu Á.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
半 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
岛 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét