Từ
被告 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
被告 (bèi gào) là một từ tiếng Trung: bị cáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 被告
名 danh từ
bị cáo
被告在法庭上为自己辩护。
Bị cáo tự bào chữa tại tòa án.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
被 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
告 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét