Từ
疏远 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疏远 (shū yuǎn) là một từ tiếng Trung: xa cách, sơ viễn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疏远
动 động từ
xa cách, sơ viễn
自从搬家后,我和老朋友渐渐疏远了。
Kể từ khi chuyển nhà, tôi dần dần xa cách bạn bè cũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
㐬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét