Từ
远方 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
远方 (yuǎn fāng) là một từ tiếng Trung: nơi xa xôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 远方
名 danh từ
nơi xa xôi
远方传来歌声。
Tiếng hát vọng đến từ nơi xa xôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét