Từ
偏远 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
偏远 (piān yuǎn) là một từ tiếng Trung: xa xôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 偏远
形 tính từ
xa xôi
他在偏远的山区工作。
Anh ấy làm việc ở vùng núi xa xôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
偏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét