Từ
敬畏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敬畏 (jìng wèi) là một từ tiếng Trung: kính sợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敬畏
动 động từ
kính sợ
我们应该敬畏大自然。
Chúng ta nên kính sợ thiên nhiên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
畏 là bộ thủ trong 1 chữ
畏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét