Từ
恭敬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恭敬 (gōng jìng) là một từ tiếng Trung: cung kính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恭敬
形 tính từ
cung kính
他对老师很恭敬。
Anh ấy rất cung kính với giáo viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
⺗ là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét