Từ

恭敬 (gōng jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恭敬 (gōng jìng) là một từ tiếng Trung: cung kính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恭敬

形 xíng tính từ

cung kính

他对老师很恭敬。

tā duì lǎo shī hěn gōng jìng

Anh ấy rất cung kính với giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恭 gōng — lịch sự, cung kính

敬 jìng — kính trọng, tôn kính

Cấu trúc & nét viết
1 恭 gōng — kính cẩn; cung kính

恭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺗ — thành phần đồ họa
⺗ là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét