Từ

永远 (yǒng yuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

永远 (yǒng yuǎn) là một từ tiếng Trung: mãi mãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 永远

副 fù phó từ

mãi mãi

我永远爱你。

wǒ yǒng yuǎn ài nǐ

Anh sẽ yêu em mãi mãi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

永 yǒng — vĩnh viễn

远 yuǎn — xa (trong thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 永 yǒng — mãi mãi; vĩnh viễn
永 là bộ thủ trong 3 chữ

永 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 远 yuǎn — xa; cách xa (về không gian hoặc thời gian, trái với 近)

远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét