Từ
永远 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
永远 (yǒng yuǎn) là một từ tiếng Trung: mãi mãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 永远
副 phó từ
mãi mãi
我永远爱你。
Anh sẽ yêu em mãi mãi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
永 là bộ thủ trong 3 chữ
永 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét