Từ

遥远 (yáo yuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

遥远 (yáo yuǎn) là một từ tiếng Trung: xa xôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遥远

形 xíng tính từ

xa xôi

她住在一个遥远的国家。

tā zhù zài yí ge yáo yuǎn de guó jiā

Cô ấy sống ở một đất nước xa xôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遥 yáo — xa, xa xôi

远 yuǎn — xa (nhấn mạnh khoảng cách)

Cấu trúc & nét viết
1 遥 yáo — xa; xa xôi

遥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 䍃 yóu — đồ gốm đựng đồ, như chum hoặc bình
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 远 yuǎn — xa; cách xa (về không gian hoặc thời gian, trái với 近)

远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét