Chữ
畏
畏
HSK 7
- 1. sợ hãi; e sợ
- 2. kính phục; khâm phục
- 3. họ
Từ dùng 畏 như wèi (3)
Cấu trúc & nét viết
畏
— sợ hãi; e sợ
畏 là bộ thủ trong 1 chữ
畏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét