Từ
跳远 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
跳远 (tiào yuǎn) là một từ tiếng Trung: nhảy xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跳远
动 động từ
nhảy xa
我们体育课要学跳远。
Chúng tôi cần học nhảy xa trong lớp thể dục.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét