Từ

尊敬 (zūn jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

尊敬 (zūn jìng) là một từ tiếng Trung: tôn trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尊敬

动 dòng động từ

tôn trọng

我们应该尊敬老师。

wǒ men yīng gāi zūn jìng lǎo shī

Chúng ta nên tôn trọng giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尊 zūn — tôn kính, tôn trọng

敬 jìng — kính trọng, tôn kính

Cấu trúc & nét viết
1 尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 酋 qiú — thủ lĩnh bộ lạc
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét