Từ
尊敬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
尊敬 (zūn jìng) là một từ tiếng Trung: tôn trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尊敬
动 động từ
tôn trọng
我们应该尊敬老师。
Chúng ta nên tôn trọng giáo viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尊 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét