Từ

崇敬 (chóng jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

崇敬 (chóng jìng) là một từ tiếng Trung: tôn kính, sùng kính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 崇敬

动 dòng động từ

tôn kính, sùng kính

人们崇敬历史上的伟大人物。

rén men chóng jìng lì shǐ shàng de wěi dà rén wù

Mọi người tôn kính những nhân vật vĩ đại trong lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

崇 chóng — tôn cao, sùng bái (nhấn mạnh bản chất cao quý của sự tôn trọng)

敬 jìng — kính trọng, tôn trọng (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của thái độ tôn kính)

Cấu trúc & nét viết
1 崇 chóng — cao; lớn lao

崇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét