Từ

敬礼 (jìng lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敬礼 (jìng lǐ) là một từ tiếng Trung: chào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敬礼

动 dòng động từ

chào

士兵向将军敬礼。

shì bīng xiàng jiāng jūn jìng lǐ

Người lính chào vị tướng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敬 jìng — kính trọng, tôn kính

礼 lǐ — nghi lễ, cử chỉ trang trọng

Cấu trúc & nét viết
1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 礼 lǐ — lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán

礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét