Từ

商贾 (shāng gǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

商贾 (shāng gǔ) là một từ tiếng Trung: thương gia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 商贾

名 míng danh từ

thương gia

这座城市自古就是商贾聚集之地。

zhè zuò chéng shì zì gǔ jiù shì shāng gǔ jù jí zhī dì

Thành phố này từ xa xưa đã là nơi tụ họp của các thương gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

商 shāng — buôn bán, thương mại

贾 gǔ — thương nhân (người)

Cấu trúc & nét viết
1 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 贾 gǔ — thương nhân (thời cổ, 贾 chỉ người buôn bán cố định, 商 chỉ người buôn bán lưu động)

贾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét