Từ

商贩 (shāng fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

商贩 (shāng fàn) là một từ tiếng Trung: người bán hàng rong, tiểu thương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 商贩

名 míng danh từ

người bán hàng rong, tiểu thương

这个商贩每天早上在市场卖新鲜蔬菜。

zhè ge shāng fàn měi tiān zǎo shang zài shì chǎng mài xīn xiān shū cài

Người bán hàng rong này bán rau tươi ở chợ mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

商 shāng — thương mại, buôn bán

贩 fàn — bán, buôn bán (quy mô nhỏ)

Cấu trúc & nét viết
1 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 贩 fàn — mua bán hàng hóa để kiếm lời

贩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét