Từ
厂商 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
厂商 (chǎng shāng) là một từ tiếng Trung: nhà sản xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 厂商
名 danh từ
nhà sản xuất
这家厂商生产高质量的电子产品。
Nhà sản xuất này sản xuất các sản phẩm điện tử chất lượng cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
厂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét