Từ

厂商 (chǎng shāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

厂商 (chǎng shāng) là một từ tiếng Trung: nhà sản xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厂商

名 míng danh từ

nhà sản xuất

这家厂商生产高质量的电子产品。

zhè jiā chǎng shāng shēng chǎn gāo zhì liàng de diàn zǐ chǎn pǐn

Nhà sản xuất này sản xuất các sản phẩm điện tử chất lượng cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厂 chǎng — nhà máy, cơ sở sản xuất

商 shāng — thương nhân, đơn vị kinh doanh

Cấu trúc & nét viết
1 厂 chǎng — nhà máy
厂 là bộ thủ trong 21 chữ

厂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét