Từ

商店 (shāng diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

商店 (shāng diàn) là một từ tiếng Trung: cửa hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 商店

名 míng danh từ

cửa hàng

我去商店买东西。

wǒ qù shāng diàn mǎi dōng xi

Tôi đi đến cửa hàng để mua đồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

商 shāng — thương mại, kinh doanh

店 diàn — cửa hàng, tiệm

Cấu trúc & nét viết
1 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 店 diàn — cửa hàng, tiệm
店 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét