Từ

商讨 (shāng tǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

商讨 (shāng tǎo) là một từ tiếng Trung: thảo luận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 商讨

动 dòng động từ

thảo luận

我们需要商讨一下这个项目的细节。

wǒ men xū yào shāng tǎo yī xià zhè ge xiàng mù de xì jié

Chúng ta cần thảo luận chi tiết của dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

商 shāng — tham khảo, thảo luận

讨 tǎo — thảo luận, nghiên cứu

Cấu trúc & nét viết
1 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 讨 tǎo — xuất quân chinh phạt; tấn công bằng binh lực

讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét