Từ
招商 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
招商 (zhāo shāng) là một từ tiếng Trung: thu hút đầu tư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 招商
动 động từ
thu hút đầu tư
这个城市正在积极招商引资。
Thành phố này đang tích cực thu hút đầu tư.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
招 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét