Từ

磋商 (cuō shāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

磋商 (cuō shāng) là một từ tiếng Trung: tham vấn; tiến hành tham vấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 磋商

动 dòng động từ

tham vấn; tiến hành tham vấn

两国正在就贸易协定进行磋商。

liǎng guó zhèng zài jiù mào yì xié dìng jìn xíng cuō shāng

Hai nước đang tiến hành tham vấn về hiệp định thương mại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

磋 cuō — bàn bạc; thảo luận qua lại

商 shāng — tham khảo; thảo luận

Cấu trúc & nét viết
1 磋 cuō — (văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật

磋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét