Từ

交锋 (jiāo fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

交锋 (jiāo fēng) là một từ tiếng Trung: đối đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交锋

动 dòng động từ

đối đầu

两位专家在会议上交锋。

liǎng wèi zhuān jiā zài huì yì shàng jiāo fēng

Hai chuyên gia đối đầu trong cuộc họp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — giao, đụng độ

锋 fēng — lưỡi dao, mũi nhọn

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 锋 fēng — lưỡi dao; phần sắc bén hoặc đầu nhọn của kiếm, dao hay vũ khí khác

锋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét