Từ

交谈 (jiāo tán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

交谈 (jiāo tán) là một từ tiếng Trung: trò chuyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交谈

动 dòng động từ

trò chuyện

他们在公园里交谈了很久。

tā men zài gōng yuán lǐ jiāo tán le hěn jiǔ

Họ trò chuyện trong công viên rất lâu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — tương hỗ, trao đổi (biểu thị sự tương tác qua lại)

谈 tán — nói, nói chuyện (hành động cốt lõi của việc trò chuyện)

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 谈 tán — nói chuyện hoặc thảo luận

谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét