Từ
杂交 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
杂交 (zá jiāo) là một từ tiếng Trung: lai tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 杂交
动 động từ
lai tạo
农民杂交水稻来提高产量。
Nông dân lai tạo lúa để tăng năng suất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
杂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét