Từ

外交 (wài jiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

外交 (wài jiāo) là một từ tiếng Trung: ngoại giao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外交

名 míng danh từ

ngoại giao

外交是国家之间重要的沟通方式。

wài jiāo shì guó jiā zhī jiān zhòng yào de gōu tōng fāng shì

Ngoại giao là phương thức giao tiếp quan trọng giữa các quốc gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — ngoại, bên ngoài

交 jiāo — giao lưu, quan hệ

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét