Từ

交替 (jiāo tì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

交替 (jiāo tì) là một từ tiếng Trung: xen kẽ, luân phiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交替

动 dòng động từ

xen kẽ, luân phiên

季节交替变化。

jì jié jiāo tì biàn huà

Các mùa xen kẽ và thay đổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — trao đổi, giao nhau, lẫn nhau

替 tì — thay thế, thế chỗ

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 替 tì — thay thế; thế chỗ
替 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.3 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét