Từ
社交 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
社交 (shè jiāo) là một từ tiếng Trung: giao lưu xã hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 社交
名 danh từ
giao lưu xã hội
她喜欢参加各种社交活动。
Cô ấy thích tham gia các hoạt động xã hội khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
社 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét