Chữ
爸
爸
HSK 1
- 1. (khẩu ngữ) bố; ba
Từ dùng 爸 như bà (1)
Cấu trúc & nét viết
爸
— (khẩu ngữ) bố; ba
爸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Xpinyin
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 3
Thứ tự nét