Từ

移交 (yí jiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

移交 (yí jiāo) là một từ tiếng Trung: giao, chuyển giao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 移交

动 dòng động từ

giao, chuyển giao

警方已将案件移交给检察院。

jǐng fāng yǐ jiāng àn jiàn yí jiāo gěi jiǎn chá yuàn

Cảnh sát đã chuyển giao vụ án cho viện kiểm sát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

移 yí — di chuyển

交 jiāo — giao nộp

Cấu trúc & nét viết
1 移 yí — di chuyển; dịch chuyển

移 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét