Từ

交互 (jiāo hù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

交互 (jiāo hù) là một từ tiếng Trung: tương tác, luân phiên, qua lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交互

副 fù phó từ

tương tác, luân phiên, qua lại

两种颜色交互出现在设计中

liǎng zhǒng yán sè jiāo hù chū xiàn zài shè jì zhōng

Hai màu xuất hiện luân phiên trong thiết kế

动 dòng động từ

tương tác

用户可以通过触摸屏与系统交互。

yòng hù kě yǐ tōng guò chù mō píng yǔ xì tǒng jiāo hù

Người dùng có thể tương tác với hệ thống thông qua màn hình cảm ứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — trao đổi, giao nhau, luân phiên

互 hù — lẫn nhau, qua lại, với nhau

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 互 hù — lẫn nhau; qua lại

互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét