Từ
交互 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
交互 (jiāo hù) là một từ tiếng Trung: tương tác, luân phiên, qua lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 交互
副 phó từ
tương tác, luân phiên, qua lại
两种颜色交互出现在设计中
Hai màu xuất hiện luân phiên trong thiết kế
动 động từ
tương tác
用户可以通过触摸屏与系统交互。
Người dùng có thể tương tác với hệ thống thông qua màn hình cảm ứng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét